1
Tôi thường mơ thấy mùa đông năm mẹ rời đi.
Trời rất lạnh.
Những khối băng rơi xuống từ mái hiên dài gần bằng cả cánh tay tôi.
Cha tôi sốt cao liền mấy ngày, mê man không tỉnh, miệng vẫn lẩm bẩm:
“Dám chạy, tao đánh gãy chân mày!”
Đêm xuống.
Gió rít, tuyết dày.
Mẹ khoác vội chiếc áo lính của cha rồi bước ra ngoài.
Tôi lao ra sân, nắm chặt vạt áo bà, nghẹn ngào nói:
“Mẹ ơi, mang con đi cùng được không?”
Mẹ khụy xuống, đôi mắt đỏ hoe, nhẹ nhàng vuốt lên khuôn mặt tôi từng chút một.
Trên người bà vẫn còn phảng phất mùi tanh của máu quen thuộc.
Bà mỉm cười với tôi:
“Tiểu Viễn, mang con theo, mẹ sẽ không thể đi được đâu.
Mẹ vốn dĩ không nên sinh ra con… xin lỗi.”
Bà gạt tay tôi ra, đứng thẳng dậy nhìn xuống, nụ cười tan biến, giọng trở nên bình thản:
“Con có thể gọi người tới.”
Bà quay lưng bỏ đi.
Tôi há hốc miệng, nhưng cơn gió lạnh cuộn tuyết lấp đầy cổ họng, nghẹn cứng.
Tôi đứng bất động giữa sân, trân trân nhìn bóng lưng bà dần bị màn đêm nuốt chửng.
Hai ngày sau, cha tôi qua đời.
Trong tang lễ, bác cả nắm tóc tôi, ép đầu tôi dập xuống nền đá lổn nhổn sỏi:
“Đồ tiện nhân! Mày chính là đứa thả mẹ mày chạy đi phải không?
Khóc đi! Kẻ chết là cha mày đấy, sao mày không khóc?”
Nhưng tôi không khóc nổi.
Trong ký ức của tôi, cha chưa bao giờ không đánh chửi.
“Ông đây khổ sở mới có được đứa con, sao lại sinh ra thứ vô dụng như mày!
Tao bỏ tiền mua vợ là để sinh con trai nối dõi!
Hồi đó đúng ra nên để Vương Mã Tử bế mày đi, đổi lấy đứa con trai về mới phải.” …
Mẹ đôi khi có che chở cho tôi, nhưng phần lớn thời gian bà chỉ đứng nhìn lạnh lùng.
Bà không thương tôi — điều đó, tôi biết rõ.
Nhưng bà vẫn tốt hơn cha. Bà không đánh, không chửi, đôi lúc còn dạy tôi đếm số và đọc “abcd”.
Theo lệ ở quê, khi đám tang đi ngang qua nhà, mỗi nhà đều phải đốt pháo tiễn biệt.
Là đứa con duy nhất của cha, tôi phải quỳ lạy từng người để cảm tạ.
Tuyết rơi quá dày, làm mờ cả tầm nhìn.
Tôi quỳ xuống, tuyết phủ dày đến mức dâng lên tận người, như lớp cát trắng muốn nuốt chửng tôi vào lòng.
Cha được chôn cất vào ngày hai mươi tám tháng Chạp.
Tết sắp đến.
Bí thư thôn gọi bác cả đến, nói:
“Tiểu Viễn là cháu ruột của anh, sau này cứ để nó theo anh sống.
Coi như anh không nuôi không công, sau này con bé phải gả đi, đất nhà nó cũng thuộc về anh.”
2
Bác cả sa sầm mặt, im thin thít, còn bác gái thì nhảy dựng lên, giọng the thé:
“Con sao chổi đó khắc chết cha nó, xui khiến mẹ nó bỏ đi. Tôi không nuôi đâu.
Hơn nữa cái mảnh đất nhà đó đáng mấy đồng? Sau này nó còn phải học tiểu học, học trung học, học phí cũng đủ dọa chết người ta rồi!
Tôi còn có ba đứa con, lấy đâu ra sức mà nuôi thêm một đứa ăn bám?”
Dù khi ấy đã là thời kỳ giáo dục bắt buộc chín năm, nhưng học tiểu học, trung học vẫn phải nộp học phí. Một học kỳ hai, ba trăm tệ với một nhà nông dân mà nói, đúng là một khoản chi không nhỏ.
Hơn nữa, bác gái vốn đã chẳng ưa mẹ tôi. Bà ta luôn thêm mắm dặm muối, xúi giục cha đánh mẹ.
Hồi nhỏ, tôi chưa hiểu được sự ác độc ấy. Lớn lên rồi mới dần nhận ra, có lẽ đó chính là lòng đố kỵ của những con gián xấu xí sống trong góc tối đối với chú chim xanh tự do bay lượn trên bầu trời.
Bác cả và bác gái không chịu nhận nuôi, nên bí thư thôn đành mang tôi về nhà.
Nhà bác bí thư có hai đứa con, chị Lạc Lạc học lớp tám, anh Thông học lớp sáu, bà nội lại ốm yếu, cuộc sống trong nhà cũng chẳng dễ dàng gì.
Dù vậy, bác Triệu — vợ bác bí thư — vẫn cố chạy ra thị trấn vào ngày hai mươi chín Tết để mua cho tôi một chiếc áo bông đỏ mới tinh.
Bác nhẹ nhàng xoa đầu tôi, cười nói:
“Trẻ con mà, không cần câu nệ, Tết nhất thì phải mặc cho tươi tắn một chút.”
Mùng Một Tết, bác bí thư bảo tôi đến nhà bác cả chúc Tết:
“Dù người lớn đối xử ra sao, con là bậc con cháu, vẫn phải làm tròn bổn phận của mình.”
Tôi dẫm lên nền tuyết mà đi.
Trong bếp nhà bác cả, nồi bánh bao nhân thịt cần tây đang sôi sùng sục.
Vừa thấy tôi, bà ta liền “rầm” một tiếng đóng sập cửa.
Một lát sau mở cửa lại, nồi bánh bao đã được vớt sạch trơn, còn tủ chén thì bốc khói nghi ngút.
Thật ra bà ta không cần phải đề phòng tôi như thế, vì tôi vốn dĩ ghét mùi cần tây.
Suốt kỳ nghỉ Tết năm đó, thời tiết xấu liên miên. Tuyết trắng bay dày đặc ngoài trời, chúng tôi ngồi quây quần trong gian giữa sưởi than.
Chị Lạc Lạc cầm một thanh than, vừa viết vừa vẽ trên nền đất, dạy tôi đánh vần:
“A, b, c, d…”
Than cháy lách tách, mấy củ khoai vùi trong tro đã cháy khét. Chị Lạc Lạc moi chúng ra, cùng anh Thông tranh nhau củ to nhất.
Anh Thông thắng.
Anh ấy ném củ khoai đó cho tôi, đứa đang ngồi ngẩn ngơ bên cạnh:
“Nè, cho em ăn.”
Thế là, tôi — đứa nhỏ nhất nhà — lại được ăn củ khoai to nhất.
Vị ngọt của khoai lang lan tỏa từ đầu lưỡi xuống tận đáy lòng. Khi ấy tôi nghĩ:
Chỉ cần được ăn no, có người thương tôi, nhường tôi, thì có lẽ, đó chính là những ngày hạnh phúc nhất trên đời rồi.
Rằm vừa qua, bác bí thư mang về một phiếu chuyển tiền ba trăm tệ.
Là mẹ gửi tới.
Bên cạnh còn có một bức thư, đại ý nhờ bác bí thư chăm sóc tôi, sau này mỗi tháng bà sẽ gửi tiền đều đặn.
Bác bí thư là người ngay thẳng, chẳng giấu giếm ai.
Vừa cầm tiền về, bác gái đã tìm đến.
Bà ta siết chặt lấy tôi, nước mắt nước mũi tèm lem, khóc rống lên:
“Tiểu Viễn ơi, đứa con tội nghiệp của bác… Bác ngày nào cũng nhớ, cũng lo cho con, con là cháu gái của bác, hôm nay theo bác về nhà nhé.”
3 Bác Triệu không chịu để tôi đi. Bác gái chống nạnh, gào ầm lên giữa sân: “Cái nhà họ Triệu các người, chẳng phải cũng chỉ muốn ăn chặn tiền của Tiểu Viễn để nuôi con gái con trai các người học hành đó sao? Tiểu Viễn là con cháu nhà họ Hướng, không đến lượt vợ chồng các người tính toán đâu!” Ở quê, người ta rất coi trọng huyết thống và tông tộc. Cuối cùng, bác gái vẫn giành được tôi cùng với ba trăm tệ tiền gửi hàng tháng. Tờ mờ sáng, tôi đã phải dậy. Xách cái thùng cao gần bằng người, ra ao giặt quần áo. Trời rét căm căm, nước đã đóng băng, tôi phải tìm một hòn đá, đập vỡ lớp băng mới giặt được. Chẳng bao lâu, hai tay tôi nứt nẻ, nổi đầy chàm tím. Đêm đến, cơn ngứa rát như khoan vào da thịt. Cho heo ăn, cho gà vịt ăn cũng là việc của tôi. Đến mùa xuân, lại phải giúp gieo lạc, trồng khoai, hái chè, mò ốc, đặt lờ bắt tôm cá… Mỗi lần đi mua thịt, bác gái lại cố ý nói to với hàng xóm: “Tôi cũng đâu đối xử tệ với con bé Tiểu Viễn, cách vài ngày là mua thịt cho nó ăn đấy thôi.” Nhưng món nào bà ta nấu cũng toàn thứ tôi ghét: bánh bao nhân cần tây, thịt xào cần, thịt xào rau dấp cá, thịt xào rau dại. Anh họ vừa ăn vừa nhăn mặt: “Mẹ ơi, lần sau xào thịt với ớt đi, ngon hơn.” Bác gái trừng mắt: “Câm miệng, con thì biết cái gì!” Tôi hiểu, là bà ta không muốn tôi được ăn. Những món nặng mùi ấy, chỉ cần ngửi thôi tôi đã buồn nôn chứ đừng nói là ăn. Mỗi bữa tôi chỉ dám ăn một bát cơm nên luôn xung phong đi xới cơm để có thể đè chặt cơm xuống, làm cho nhiều hơn một chút. Mỗi món chỉ được gắp ba lần, nếu hơn, ánh mắt bác gái liền sắc như dao. Quần lót rách lỗ chỗ, tôi cũng chẳng dám mở miệng xin mua mới. Chỉ cần chậm một chút, việc bác cả sai chưa làm xong, là sẽ bị ông ta đá một cú vào ngực. Tôi không dám phản kháng. Bởi tôi chỉ là một cây liễu yếu ớt đơn độc bên bờ sông, chẳng ai thương, chẳng ai che chở. Tôi phải im lặng, ngoan ngoãn, hiểu chuyện thì mới có thể sống sót mà không gây phiền phức. Mỗi tối trước khi ngủ, tôi đều ước: Ước rằng sáng mai tỉnh dậy, mình đã lớn, đủ sức trốn khỏi nơi này để đi tìm mẹ. Tôi nhớ mẹ đến day dứt, nhớ đến nỗi trong lòng tự dệt nên hình bóng một người mẹ. Người mẹ ấy yêu thương tôi, luôn nhớ đến tôi. Bà ấy đang gắng gượng sống thật tốt, chỉ để sớm đón tôi về. Ba trăm tệ gửi đều đặn mỗi tháng chính là bằng chứng rõ ràng nhất. Ngày qua ngày, mùa hạ lại tới. Tôi theo bác cả và bác gái ra đồng gặt lúa. Làm về mồ hôi nhễ nhại, bác gái tiếc nước nóng, bắt tôi ra con suối nhỏ sau núi tắm rửa. Tối xuống, nước suối lạnh buốt. Một lạnh một nóng, tôi đổ bệnh, nằm co ro run rẩy trong chăn. Bác gái càu nhàu: “Giống y hệt con mẹ mày, đúng là giống nhà thành phố yếu ớt. Thôi ở nhà nghỉ đi… nhớ phơi lúa cho kỹ, lật hai lần, cho heo ăn, dọn nhà, nấu cơm trưa cho cả nhà đấy…” Giữa trưa, tôi gắng gượng thở dốc, chống cái nắng gay gắt, cầm cào gỗ lật đống lúa đang phơi. Cái cào nặng trĩu như đè nghìn cân, mặt trời chói chang như thiêu như đốt. Đầu tôi ong lên, tai ù đi, rồi ngã gục xuống. Mặt đất bỏng rát, râu lúa đâm chi chít vào người. Trước khi ngất hẳn, ý nghĩ cuối cùng lóe lên trong đầu tôi là: “Nếu chết rồi… ở dưới kia có gặp lại cha không? Ông ấy… có còn đánh tôi nữa không?” Sống — thật mệt mỏi. Nhưng chết… dường như cũng chẳng phải là giải thoát.