Những cảnh “đàn ông hối hận chạy theo vợ cũ như phim truyền hình” trước đây tôi chỉ xem cho vui.
Không ngờ có ngày, tôi trở thành nữ chính, tay cầm đuốc, đốt trụi cả vở tuồng đó.
Trần Kiến Quân sống chui rúc trong căn hầm thuê tạm bợ, ẩm thấp, tối tăm như mộ phần sống.
Mất địa vị, mất tiền, mất mặt — ông ta mới lờ mờ nhận ra: mình chẳng có cái mẹ gì.
Ông ta bắt đầu nhớ lại những bữa ăn tôi nấu, những lần tôi thức đêm chăm con, những lúc tôi im lặng đứng sau ông ta trong các buổi tiệc…
Tất cả những gì trước đây ông ta nghĩ là “nghĩa vụ” của tôi, giờ bỗng trở thành ký ức không mua lại được bằng tiền.
Và thế là, ông ta bắt đầu… làm trò.
Mỗi ngày đều xuất hiện trước quán “Vãn Tình Tiểu Trúc”, đứng chờ như một con ch.ó lang thang hy vọng được quẳng cho miếng xương.
Không nói, không gào, chỉ lẳng lặng nhìn tôi.
Tội nghiệp? Không. Kịch bản rẻ tiền thì chỉ đáng đổ vào sọt rác.
Rồi ông ta tập nấu ăn. Toàn món tôi từng thích: sườn xào chua ngọt, cá hấp xì dầu, chè sen long nhãn.
Cho vào hộp, mang đến tiệm như con sen dâng cỗ.
Tôi thấy nhân viên bưng tới, không nói một lời, chỉ lạnh lùng ra hiệu: đổ. Ngay. Trước. Mặt. Ổng.
Lần sau, ông ta viết thư. Cả chục lá, rút ruột rút gan, ướt đẫm mùi tiếc nuối giả tạo.
Tôi cầm từng bức, cho vào máy hủy tài liệu, ngay tại sảnh, bấm nút trước mặt ông ta, lắng nghe tiếng “rè rè” cắt nát từng câu chữ thống thiết.
Tôi không cười, nhưng trong lòng sảng khoái hơn uống trà Long Tỉnh mười năm tuổi.
Còn Trần Hạo?
Sau khi bị xã hội cho ăn đòn liên hoàn bằng sự thật — rằng cái “chức ngon” cậu ta ngồi vào chỉ nhờ ba tôi “quăng cho một cục xương” — nó ngã văng khỏi cái vỏ ảo tưởng.
Không ai cho nó cơ hội thứ hai, không ai bảo kê, không ai ngó ngàng.
Nó đi làm bốc vác, giao hàng, rửa chén — đủ thứ nghề tay chân, nếm mùi mồ hôi trộn nước mắt.
Rồi nó tìm đến tôi.
Gương mặt từng hợm hĩnh giờ tiều tụy như mớ rau héo ngoài chợ chiều, giọng nghẹn:
“Mẹ… con xin lỗi… mẹ cho con một cơ hội được làm lại…”
Tôi nhìn nó — đứa con từng được tôi bọc kỹ như trứng, nâng như vàng — giờ bóc trần như đứa trẻ dốt bị phát hiện quay cóp.
“Trần Hạo, mẹ nói thật: con sai không phải vì bất hiếu.”
“Mà vì con vừa ngu, vừa hỗn, vừa háu ăn.”
“Bố con là kẻ chủ mưu. Còn con là tòng phạm — tòng phạm vui vẻ, ăn sung mặc sướng từ nước mắt người khác.”
“Giờ băng nhóm ‘ăn hại’ sụp rồi, mới quay đầu khóc lóc? Xin lỗi, hết giờ sám hối.”
Tôi không tức, không hét, chỉ nhẹ nhàng vẫy tay với bảo vệ:
“Mời nó ra ngoài. Chỗ này không tiếp khách từng đ.â.m sau lưng chủ tiệm.”
Cuối cùng, một buổi chiều trời mưa như đổ thau, Trần Kiến Quân phát rồ thật sự.
Ông ta lao qua bảo vệ, đẩy cửa phòng tôi như cơn bão.
Và rồi… “phịch” — quỳ gối.
Tóc ướt sũng, mặt nhăn như bánh bao hấp lại, tay ông ta tát vào mặt mình như đang trừng trị ma quỷ.
“Vãn Vãn! Anh là thằng khốn! Là cầm thú! Là đầu đất! Anh sai rồi! Cho anh cơ hội cuối cùng…”
“Mình bắt đầu lại nha? Anh làm trâu làm ch.ó cũng được! Anh chỉ cần em!”
Dập đầu. Khóc lóc. Lạy lục. Như trâu sắp vào lò.
Tôi ngồi đó, như nữ thần công lý, không gào, không mắng — chỉ lặng thinh nhìn cho ông ta diễn hết màn kịch cuối.
Sau đó, tôi mở ngăn kéo, lấy ra tờ thỏa thuận ly hôn ép nhựa cùng cây bút Montblanc mực đen.
Đặt lên bàn, giọng tôi lạnh như đá xay:
“Anh biết vì sao gương vỡ không?”
Trần Kiến Quân ngẩng lên, mắt mờ mịt.
“Vì nó không chịu phản chiếu cái mặt dơ bẩn của anh thêm lần nào nữa.”
“Gương đã vỡ — thì mãi là vết cắt.”
“Còn tôi? Tôi không muốn soi vào cuộc đời đầy vết nhơ của anh thêm một giây nào nữa.”
Giọng tôi nhỏ nhẹ, nhưng lưỡi d.a.o bên trong đủ cắt đứt mọi dây ràng buộc.
Ông ta run như lá rụng, tay cầm bút mà không viết nổi.
Tôi nhích người tới, thì thầm vào tai ông ta một cách tàn nhẫn nhưng đầy ân huệ:
“Vì nể mặt Tĩnh Tĩnh, tôi để lại cho anh một căn hộ tồi tàn ở ngoại ô. Dùng nó mà chờ c.h.ế.t trong yên lặng.”
“Đó là tất cả lòng trắc ẩn cuối cùng tôi dành cho anh — Trần Kiến Quân.”
Cuối cùng, ông ta ký.
Bàn tay run rẩy như đang tự ký vào bản án tử của chính mình.
Sau đó, tôi giữ lời: chuyển giao căn hộ cho ông ta.
Ông ta vào ở, nhưng thần trí sa sút, cả ngày mờ mịt như người mất hồn.
Sống lây lất bằng chút trợ cấp cộng đồng và… nuốt trọn sự hối hận từng ngày.
Còn Trần Hạo? Không đến tìm tôi nữa.
Nghe nói, nó làm shipper giao hàng cho một app, dậy từ 5 giờ sáng, ngủ 11 giờ đêm, chạy mòn lốp xe mà vẫn chỉ đủ ăn.
Không còn bố để dựa, không còn mẹ để bám.
Chỉ còn lại chính nó — đối diện với cuộc đời thật, không có “chống lưng”.
Còn Trần Tĩnh — con gái tôi, niềm kiêu hãnh của tôi — chính là chiếc “áo bông nhỏ” mà ông trời bù lại cho tôi.
Nó ở bên tôi, quản lý tiệm trà, học cách điều hành.
Tài năng kinh doanh của nó khiến tôi ngạc nhiên không biết bao nhiêu lần.
Tôi quyết định gửi nó đi Anh, học ngành Lịch sử Nghệ thuật — giấc mơ nó từng lén viết vào nhật ký từ năm mười sáu tuổi.
Tôi muốn nó sống cuộc đời của chính mình, không giống tôi năm xưa, bị nhốt vào vai người vợ hiền, mẹ đảm.
“Vãn Tình Tiểu Trúc”, dưới tay tôi và Tô Tình, ngày càng phát triển rực rỡ.
Chúng tôi mở thêm chi nhánh, xây dựng thương hiệu trà cao cấp, trở thành biểu tượng kinh doanh nữ quyền của thành phố.
Một năm sau.
Ngày kỷ niệm khai trương 1 năm của tiệm chính.
Tiệm trà rộn ràng tiếng cười, khách khứa nườm nượp.
Tôi mặc sườn xám lụa xanh rêu, từng bước đi như đang múa trên lụa, thanh thoát và kiêu hãnh như thể tôi là chủ vũ trụ này.
Tô Tình cầm ly champagne, cụng nhẹ với tôi:
“Chúc cho quá khứ được chôn vùi, và tương lai luôn ngẩng cao đầu.”
“Chúc cho chính chúng ta — phụ nữ không chịu làm nền cho ai!”
Tôi mỉm cười, uống cạn trong một hơi.
Vô tình ngẩng lên, tôi bắt gặp ở góc phố…
Trần Hạo.
Bộ đồng phục giao hàng đã sờn, lưng ướt mồ hôi, tay cầm túi nilon, mặt sạm nắng, nhưng ánh mắt… trong trẻo hơn bao giờ hết.
Nó không bước tới.
Chỉ đứng đó, xa xa, khẽ cúi người thật sâu.
Rồi lặng lẽ quay đi, hòa vào dòng người, chiếc xe máy điện chở theo một bài học lớn.
Tôi nâng chén trà men ngọc, hướng về phía bóng lưng nó…
Âm thầm gửi lời chúc:
“Làm người tử tế, là được.”
Nắng trưa chiếu qua ô kính, ấm đến tận tim.
HẾT.