21 Mẹ à, con không phải đứa ngu ngốc đâu. Ngày xưa, con cố tình không học thuộc, chỉ vì mỗi khi con học bài, mẹ mới chịu nói chuyện với con bằng giọng dịu dàng, mới chịu dạy con viết, dạy con đọc. Con mong được mẹ ôm vào lòng, mong mẹ nắm tay con viết từng nét chữ. Khi ấy, con từng ngây ngô nghĩ rằng — mẹ thật sự yêu con. Nên con cứ giả vờ học dốt, hết lần này đến lần khác. Nhưng giờ đây… con bỗng tỉnh mộng. Tôi siết chặt chiếc nĩa trong tay, khẽ hỏi: “Mẹ sợ con làm phiền cuộc sống của mẹ, nên mới vội vàng đuổi con đi, phải không?” Mẹ cúi mắt, giọng nhạt: “Giờ mẹ và gia đình đang rất hạnh phúc.” “Thế khi ấy, vì sao mẹ lại gửi tiền cho con?” “Vì khi mẹ bỏ đi, con không gọi người tới giữ mẹ lại. Đó là phần đáp lễ.” “Vậy sao sau đó mẹ lại ngừng gửi?” “Vì với tư chất của con, học cũng chẳng đến đâu. Cho con học hết cấp hai là mẹ đã làm tròn nghĩa vụ.” … Thì ra là vậy. Nước mắt tràn lên, tôi nghẹn ngào nói từng chữ: “Con sẽ không rời khỏi Thượng Hải.” Mẹ ngẩng lên, ánh mắt sắc lạnh: “Là cha con xúi con đến đây đòi tiền à? Hay con định kéo mẹ về cái xó núi đó?” Tôi mỉm cười, cố kìm nén nỗi đau như bị xé toạc: “Mẹ đi được ba ngày thì cha đã mất rồi. Với lại, con không đến Thượng Hải để làm thuê, con thi đỗ đại học ở đây, làm ở KFC chỉ là việc làm thêm thôi.” Mẹ sững sờ, vẻ mặt đầy kinh ngạc. Trái tim tôi bị xé rách đến không thở nổi, tôi đứng lên, nhìn mẹ, mỉm cười: “Con vẫn luôn muốn hỏi, mẹ có từng yêu con không. Giờ thì con đã có câu trả lời.” Tôi cúi người thật sâu: “Dù sao đi nữa, vẫn cảm ơn mẹ những năm qua đã gửi tiền. Tạm biệt.” Tôi quay người rời khỏi phòng, chạy thẳng ra đại lộ. Giữa dòng người tấp nập, chỉ có tôi và nước mắt đầm đìa. Đến ga tàu điện ngầm, tôi mới phát hiện quên lấy ba lô, đành quay lại. Vừa đến cửa phòng, qua cánh cửa mỏng, tôi nghe thấy tiếng mẹ nghẹn ngào: “Mẹ bảo con phải làm sao đây? Nó đâu phải đứa con mà con muốn sinh ra. Khi ấy, hắn ta đánh con rất tàn nhẫn, con vốn đã nghĩ sinh đứa con ra có thể sẽ ít bị đánh hơn. Ba, mẹ… Con không muốn nhớ lại những ngày kinh hoàng ấy nữa.” Thì ra… sự thật còn tàn nhẫn hơn cả tưởng tượng. Tôi nép mình sau cột, chờ họ đi hết mới dám vào lấy đồ. Ai ngờ bà ngoại đi vệ sinh, bắt gặp tôi. Bà nắm tay tôi, hỏi tôi học trường nào, học chuyên ngành gì… Rồi khẽ thở dài: “Năm đó, mẹ con tốt bụng dẫn một bé gái lạc mẹ đi tìm người, ai ngờ lại bị đánh thuốc mê rồi bị bán đi. Con bé là con gái duy nhất của chúng ta, từ nhỏ đã sống sung sướng, năm đó còn đỗ vào Đại học Phục Đán. Nó cần thời gian để chấp nhận chuyện này, con đừng làm phiền nó thêm nữa, được không? Đừng trách mẹ con, mẹ con cũng là nạn nhân thôi.” 22 Bà ngoại nói đến đây thì khóc. Tôi biết, tôi không nên trách bà. Nhưng lòng tôi vẫn đau như dao cắt. Mẹ không yêu tôi, mà tôi lại không có tư cách oán hận bà. Bao năm tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng có được đáp án. Quả thật… bà không phải người mẹ trong tưởng tượng của tôi. Những năm qua, tôi đã quá kỳ vọng, tự tô vẽ, tự biện hộ cho bà. Nhưng sự thật trần trụi này không còn cách nào trốn tránh được nữa. Tôi vừa khóc vừa quay về trường. Lạ lắm, trong lòng không còn đau đớn tột cùng, nhưng nước mắt vẫn rơi không ngừng. Tôi nằm vật xuống giường, mơ hồ thiếp đi. Lại mơ thấy đêm tuyết năm ấy… Mẹ quay lưng rời đi không một chút lưu luyến. Cha cố bò dậy, định gọi người giữ bà lại. Chỉ cần bác tôi bị đánh thức, mẹ sẽ không thể thoát. Tôi ôm chặt chân cha, khóc đến run rẩy: “Cha ơi, xin hãy để mẹ đi đi… Nếu cha muốn đánh người, thì đánh con đi, phần của mẹ, con chịu thay.” Mẹ là cánh chim xanh đáng lẽ phải bay giữa trời cao, không nên vì sắc đẹp mà bị giam trong địa ngục tăm tối này. Cha bệnh nặng, bị tôi kéo lại, kiệt sức đổ xuống giường, chỉ còn hơi thở nặng nhọc và tiếng chửi rủa thô bạo. Trong mơ, ông hét lên: “Con tiện nhân, bây giờ hối hận rồi à? Là mày thả nó đi! Mày đáng đời khi không có mẹ, tự mày chuốc lấy cả đấy!” Không phải vậy… không phải như thế! Tôi muốn cãi lại, nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt. Ngay khi sắp nghẹt thở, tiếng rung của chiếc điện thoại cũ kéo tôi về thực tại. Mới ngủ được một tiếng, vậy mà cảm giác như mơ suốt nửa đời. Là chị Lạc Lạc gọi tới. Chỉ nói được vài câu, chị đã nhận ra điều bất ổn trong giọng tôi: “Hướng Viễn, em gặp chuyện gì sao?” Tôi không cầm nổi nữa, vừa khóc vừa kể hết. Không biết qua bao lâu, cảm xúc được trút ra, tôi thấy người nhẹ nhõm nhưng kiệt sức. Chị Lạc Lạc nói khẽ: “Tiểu Viễn, ra cửa sổ đi, bên em có trăng không?” “Có, là trăng tròn.” “Bên chị cũng vậy.” Giọng chị dịu dàng đến mức khiến tim tôi tan chảy. “Tiểu Viễn à, gia đình không phải lúc nào cũng được định nghĩa bằng máu mủ. Người có thể làm mẹ em, đâu nhất thiết phải là người sinh ra em. Bác gái, thím Hạ — họ chẳng phải cũng là mẹ em sao? Chúng ta đều là người một nhà. Họ là mẹ em, chị là chị em, còn A Thông, Tiểu Tùng, Tiểu Hạc là anh em của em. Tiểu Viễn à, chúng ta đều yêu em. Từ trước đến nay, em chưa bao giờ là đứa trẻ mồ côi cả. Chỉ cần còn nhìn thấy cùng một vầng trăng, em sẽ không bao giờ cô đơn.” Giây phút ấy, tôi không kìm nổi nữa mà ngồi sụp xuống, ôm gối khóc nức nở. Sau khi chị Lạc Lạc cúp máy, bác gái và thím Hạ cũng lần lượt gọi tới. Họ vốn tiết kiệm, chẳng bao giờ gọi điện lâu, vậy mà hôm ấy đã nói với tôi rất nhiều. Cuối cùng, bác gái bảo: “Hướng Viễn, trong lòng bác, con chẳng khác gì con gái ruột. Người ngoài có công nhận hay không không quan trọng, bác sẽ làm mẹ con suốt đời.” Thím Hạ thì thẳng thắn hơn: “Mẹ ruột không nhận con thì thôi. Con còn có ta với bác Triệu. Người ta chỉ có một mẹ, con có tới hai, thật tốt biết bao!” … Sau đó, anh Thông, anh Tùng, anh Hạc đều gọi cho tôi. Con người thật lạ. Rõ ràng tôi biết họ thương tôi, vậy mà trong lòng vẫn sợ hãi, vẫn lo rằng, vì tôi không có máu mủ với họ, họ chỉ tốt bụng nên mới đối xử tốt thôi. Nhưng giờ tôi hiểu rồi. Họ yêu tôi, vì tôi là tôi — là Hướng Viễn. Đêm ấy, tôi đã xác nhận được một điều: Trên đời này, gia đình không nhất thiết phải do máu mủ quyết định. Còn có thể do tình yêu. Chính tình yêu khiến chúng ta trở thành người một nhà. Chính tình yêu khiến chúng ta không bao giờ cô độc.
Ngoại truyện Ông bà ngoại cho tôi số liên lạc, nhưng tôi chưa từng chủ động tìm họ. Tôi đã trưởng thành, đã thoát khỏi bóng ma quá khứ. Tôi không còn mong cầu sự chú ý của mẹ nữa. Bà không yêu tôi — vậy thì, tôi buông tay cho bà và cho chính mình. Khoảng một năm sau, ông bà ngoại bắt đầu chủ động liên lạc. Đôi khi bốn người chúng tôi cùng nhau ăn cơm, giữ một mối quan hệ không gần, cũng chẳng xa. Tốt nghiệp đại học, tôi học tiếp cao học tại trường cũ. Sau đó, tôi định cư ở Thượng Hải, trở thành giáo viên trường công. Ông bà ngoại hăng hái giới thiệu đối tượng cho tôi, nhưng tôi đã có bạn trai, là anh học trưởng thời nghiên cứu sinh. Anh tốt nghiệp trước, chúng tôi cùng dành dụm, mua được một căn hộ nhỏ cũ để làm tổ ấm. Tôi gửi thiệp mời mẹ. Bà nhíu mày: “Nhất định phải để mẹ đi sao? Mẹ không muốn ai biết mẹ là mẹ con.” “Không phải để mẹ uống trà nhận lễ, nếu mẹ bận, không đi cũng được.” Bà do dự: “Thế ngày cưới con chẳng phải sẽ không có cha mẹ bên cạnh à?” Không đâu — con có tới hai đôi cha mẹ cơ. Mẹ cùng ông bà ngoại vẫn đến, với tư cách họ hàng bên nhà gái. Trong hôn lễ, tôi và chồng cùng dâng trà cho bác Triệu, bác bí thư, thím Hạ, và chú Hạ. “Cha mẹ, xin mời dùng trà!” “Cha mẹ, xin mời dùng trà!” … Cúi người lạy. Cảm ơn họ đã từng cưu mang tôi. Cảm ơn họ chưa bao giờ bỏ rơi tôi. Cảm ơn họ đã xem đứa trẻ không cùng máu mủ như con ruột. Cảm ơn họ đã sưởi ấm linh hồn lạc lõng của tôi. Bác bí thư, chú Hạ đều đỏ mắt; Bác gái Triệu, thím Hạ thì nghẹn ngào không nói nên lời. “Tốt rồi, tốt lắm… Mau đứng lên đi, con ngoan.” Bác bí thư dặn chồng tôi: “Tiểu Viễn chịu nhiều khổ rồi, đi đến hôm nay không dễ dàng gì. Chúng ta chẳng mong gì hơn, chỉ cần con đối xử tốt với nó. Đã là người một nhà, thì phải hết lòng vì nhau.” Dưới khán đài, khách khứa xì xào: “Sao cô dâu lại có hai đôi cha mẹ thế nhỉ?” “Nghe nói cô ấy mồ côi từ bé, ở làng này hai đôi vợ chồng ấy thay phiên nhau nuôi.” “Họ còn nuôi cho học đến cao học, thật là có phúc đức.” “Phải đó, tiếng ‘cha mẹ’ này cô ấy gọi thật đáng lắm.” … Tôi lau nước mắt, ngẩng đầu. Trên hàng ghế chủ khách, mẹ và ông bà ngoại đều có vẻ ngượng ngùng. Họ có hối hận không? Có chút nào thương xót tôi không? Không quan trọng nữa. Bởi vì… Cây liễu bên bờ kia, vốn dĩ chưa bao giờ cô độc.
(Hết).