Tôi giúp thím Hạ và bác Triệu làm đồng mấy ngày liền, cuối cùng cũng đến ngày công bố điểm thi. Để tiện đi làm, chú Hạ mới sắm một chiếc Nokia cũ. Thường ngày quý như vàng, chẳng bao giờ cho thím Hạ đụng vào. Nhưng hôm ấy, chú ra công trường, lại để điện thoại ở nhà: “Lát nữa cho Tiểu Viễn dùng cái này tra điểm, nhanh hơn gọi điện thoại bàn.” Thực tế thì tôi dùng điện thoại, còn bí thư chi bộ thì dùng điện thoại bàn. Kết quả, điện thoại bàn lại kết nối trước. Sau khi nhập số báo danh, vài giây ngắn ngủi trôi qua, tim tôi gần như ngừng đập. 18 Từ loa vọng ra tiếng đọc máy móc: “Tổng điểm: sáu trăm ba mươi hai.” Vì mở loa ngoài nên cả nhà đều nghe thấy rõ. Thím Hạ liếm môi, hỏi lại: “Mọi người nghe rõ chưa, là sáu trăm ba mươi hai phải không?” Bí thư gật đầu, bấm nghe lại một lần nữa. Thím Hạ đập đùi cười to: “Thật là sáu trăm ba mươi hai rồi!” Cười được mấy giây, nước mắt thím lại rưng rưng: “Thật là sáu trăm ba mươi hai rồi… Bồ Tát phù hộ, Bồ Tát phù hộ!” Niệm xong, thím vừa lau nước mắt vừa hít mũi: “Giờ tôi phải đi tìm Chu Đại Mạt, báo cho bà ta tin tốt này làm bà ta tức chết mới được!” Thím Hạ cười hớn hở bước đi. Bác Triệu lau khóe mắt: “Chuyện vui lớn, chuyện vui to bằng trời! Để tôi làm thịt con ngỗng ăn mừng mới được.” Tôi vội kéo bà lại: “Con ngỗng đó chẳng phải để dành ăn Tết hay sao?” Bác lườm tôi: “Thi được điểm cao thế này còn vui hơn cả Tết chứ gì nữa!” Tôi gọi điện cho Giang Tán, cậu ấy vội nói: “Tôi đang định gọi cho cậu đây, cậu được bao nhiêu điểm?” “632, còn cậu?” “654.” Cả hai chúng tôi bật cười trong điện thoại, cười đến nghẹn giọng. Chúng tôi đều hiểu, chỉ có những người cùng chiến đấu mới biết con đường ấy có bao nhiêu gian nan, bao nhiêu mồ hôi và nước mắt đã đổ xuống. Giang Tán chọn Bắc Kinh. Còn tôi, cuối cùng lại chọn một trường ở Thượng Hải. Bí thư nhìn tôi, hiểu ý: “Vẫn chưa buông bỏ chuyện của mẹ cháu à?” “Không phải là chưa buông, chỉ là trong lòng còn điều chưa rõ, muốn hỏi cho ra.” Ông nói sẽ tổ chức tiệc mừng tôi đỗ đại học, tiền mừng xem như cho tôi làm chi phí sinh hoạt. Tôi do dự: “Nhưng cháu chưa thể đáp lễ ngay được.” Ở quê, chuyện tiền mừng luôn có qua có lại, họ gửi tiền đến ăn tiệc, tên phải ghi vào sổ, sau này nhà họ có việc, mình cũng phải mang tiền sang lại. Chị dâu nhà Đại Ngưu bế con cười khúc khích: “Cần gì đáp lễ, trong thôn hiếm lắm mới có đứa thi giỏi như em. Chị góp hai trăm vừa được ăn uống lại còn có phước, coi như nhà chị cũng ‘dây máu ăn phần’ được tí danh đại học trọng điểm, nở mày nở mặt quá chừng!” Vợ chồng chú Mạnh vốn tính toán chi li, nhưng chị dâu nhà Đại Ngưu lại thoải mái giống Hạ thím, nói sao làm vậy, mà chồng chị cũng nghe lời răm rắp. Mọi người cũng đồng thanh: “Đúng đó, không cần đáp lễ đâu, coi như tiền ủng hộ cháu đi học đại học.” Buổi tiệc mừng được tổ chức rất vui vẻ. Có người còn tự mang pháo hoa đến chúc mừng, tiếc là ban ngày nên chỉ nghe được tiếng nổ, không thấy ánh sáng rực rỡ. Mấy người từng nhận nuôi tôi năm xưa cũng lén tìm đến nói chuyện: “Tiểu Viễn, đừng vì lên thành phố mà quên mất dân làng này, rảnh rỗi vẫn phải về thăm đấy.” “Tiểu Viễn, mấy năm trước cháu học cấp ba, nhà bác thực sự túng quá, không giúp nổi, cháu đừng giận nhé.” Thím Mạnh cũng nói: “Tiểu Viễn, chuyện đất đai năm đó đúng là thím có hơi không phải, nhưng khi đó thực sự nhà thím khó khăn quá…” … Những lúc tuyệt vọng nhất, tôi cũng từng nghĩ, nếu họ chịu giúp một tay, có lẽ mọi chuyện đã khác. Nhưng tôi không trách ai cả. Ngay cả mẹ ruột còn có thể bỏ rơi tôi, thì sao có thể đòi hỏi người khác phải vì mình vô điều kiện? Mọi người đều vui mừng cho tôi. Chỉ có bà bác gái thì mặt sầm sì, dài như cái bơm. Thím Hạ cố tình chọc: “Chu Đại Mạt, đại tiên bà xem vận số lần trước đúng thật đấy nha! Nhà họ Hướng có ngôi sao Văn Khúc chính hiệu, chính là Tiểu Viễn của chúng ta đó, ha ha ha!” Tôi hùa theo: “Đúng đó, đều nhờ bác gái tính ra cả!” Nếu ánh mắt có thể giết người, thì chắc thím Hạ với tôi đã chết tám trăm lần rồi. Tôi vay được tám ngàn đồng học phí. Sau khi trừ chi phí tổ chức tiệc, còn dư ba ngàn, bí thư giao hết cho tôi giữ. Theo lời khuyên của chị Lạc Lạc và anh Tùng, tôi chọn ngành Kỹ thuật phần mềm, là ngành hot nhất thời ấy, cũng đồng nghĩa với việc học phí cao hơn. Sau khi đóng học phí và tiền ký túc, tôi còn lại hơn ba ngàn đồng. Tôi nghĩ chừng đó cũng đủ sống cả năm. Nhưng giá cả ở Thượng Hải đắt khủng khiếp, ngay cả đồ ăn căn-tin cũng đắt gấp đôi trường cấp ba. Tôi đành phải nghĩ cách kiếm thêm tiền. Làm xong thủ tục nhập học, việc đầu tiên tôi làm là đến địa chỉ trên tờ phiếu chuyển tiền. Trên xe buýt, tôi cứ luyện tập mãi trong đầu. Gặp mẹ, tôi nên nói gì? Nên cười thế nào? Nếu bà hỏi, tôi phải trả lời ra sao? Tôi lần theo từng số nhà một, cuối cùng cũng tìm được chỗ đó. 19 Một tòa nhà chọc trời với cánh cửa xoay sáng bóng, dòng người ra vào toàn là những người ăn mặc sang trọng, khí chất tinh tế. Đây là một trung tâm thương mại lớn. Ở đây, hoàn toàn không có “mẹ” của tôi. Có lẽ, bà chưa từng mong tôi tìm đến. Nhưng nếu vậy, tại sao lại gửi tiền cho tôi? Tôi nghĩ mãi không hiểu. Giá sinh hoạt ở thành phố lớn rất cao, may mà cơ hội cũng nhiều. Ban đầu, tôi nhận mọi việc mà người khác chê không làm: Đội mưa phát tờ rơi, ướt sũng cả người; Giữa trưa nắng như đổ lửa, mặc đồ linh vật nhảy múa — cởi ra thì quần áo ướt sũng như tắm; Đi tàu điện ngầm, mùi cơ thể nồng nặc khiến hai mét xung quanh không ai dám lại gần. Sau đó, một đàn anh làm thêm ở KFC sắp nghỉ để ôn thi cao học nên giới thiệu tôi vào làm. Cửa hàng nằm ngay khu thương mại, lúc nào cũng đông. Công việc thì bận ngập đầu, từ sáng đến tối gần như không có lúc thở. Nhân viên chúng tôi được mua suất ăn ưu đãi, nhưng tôi vẫn chẳng nỡ bỏ tiền. Tôi nhớ hôm đó là cuối tuần, bận đến hai giờ chiều vẫn chưa ăn gì. Đúng lúc có khách đặt suất ăn mà mãi không tới lấy, quản lý theo quy định liền gói lại ném vào thùng rác. Tôi do dự rất lâu, cuối cùng vẫn lén nhặt, giấu vào cặp, chờ lát nữa ăn vụng. Tôi cũng từng ăn hamburger, nhưng lúc đó, trong lòng chỉ thấy nghèn nghẹn. Ngẩng đầu lên, tôi thấy vị khách tiếp theo đang bước đến. Bà ấy dắt theo một bé gái tầm năm, sáu tuổi, mặc váy công chúa, nửa khom người, khóe môi cong thành nụ cười dịu dàng: “Viên Viên, con muốn ăn gì nào?” Khoảnh khắc đó, trong đầu tôi vang lên tiếng nổ ù ù. Mọi âm thanh ồn ã xung quanh như biến mất — thế giới của tôi trong phút chốc trở nên tĩnh lặng đến chết lặng. Tôi nhìn thấy trên lưng cô bé là chiếc balo hàng mới bày ở quầy thời trang trong trung tâm, mỗi chiếc hơn một ngàn tệ. Tôi nhìn thấy túi xách cô bé ấy đeo là hàng hiệu ở tầng trên, nghe nói cái rẻ nhất cũng mấy vạn. Cô bé ngẩng đầu nhìn bảng menu, đôi môi mấp máy, không biết đang nói gì… 20 Người phụ nữ ấy trông y hệt như trong ký ức của tôi. Không, thậm chí còn trẻ trung và xinh đẹp hơn, như đóa bách hợp đơn độc nở ra nơi vách đá hiểm trở. Tôi run rẩy môi, hai chữ “mẹ ơi” xoay vòng trong cổ họng, nhưng… Không biết vì sao, như có một nắm bông chặn cứng lối ra, khiến hai tiếng ấy không sao thoát khỏi môi. Khóe mắt mờ dần, ướt đẫm. Quản lý giật mạnh tay tôi: “Hướng Viễn, em ngẩn người gì thế, khách đang gọi món kìa!” Ánh mắt mẹ lập tức dừng lại trên khuôn mặt tôi. Đôi mắt ấy khẽ nheo lại, nụ cười tắt dần, bà nhìn tôi từ đầu đến chân rồi hỏi: “Tên cháu là gì?” “Con là…” Cô bé nhỏ bên cạnh kéo áo mẹ, nũng nịu: “Mẹ ơi, con đói rồi!” Bà vội rời ánh mắt khỏi tôi, nở nụ cười hiền hậu: “Xin lỗi, xin lỗi, mẹ gọi món cho con ngay đây.” Bà gọi một bàn ăn đầy ắp thức ăn. Chẳng bao lâu, một người đàn ông cao ráo, nho nhã bước vào, đặt chìa khóa xe lên bàn. Một nhà ba người quây quần, vừa ăn vừa nói cười vui vẻ. Tôi trốn trong góc, lặng lẽ nhìn mẹ nhẹ nhàng lau vệt tương cà nơi khóe miệng cô bé, dặn dò con ăn chậm thôi. Trong ánh mắt bà tràn đầy dịu dàng và yêu thương. Thì ra… đây mới là dáng vẻ thật sự của mẹ. Cho đến khi họ rời đi, bà vẫn không liếc nhìn tôi thêm một lần nào. Mẹ đã có gia đình hạnh phúc, đã có đứa con gái mới. Có lẽ… bà đã quên mất rằng trên thế gian này từng có một đứa con như tôi. Chiếc hamburger tôi lén lấy thật khó nuốt — vừa lạnh vừa cứng, lại chua và đắng. Nhưng tôi vẫn ăn hết từng miếng. Vì tôi không phải cô bé mặc váy công chúa kia. Tôi không có quyền lãng phí thức ăn. Cả tuần sau đó, bà ấy không quay lại. Tôi tưởng rằng, có lẽ chúng tôi sẽ chẳng bao giờ gặp lại nữa. Không ngờ, đến một buổi chiều mưa thứ Tư, mũi ô của bà gõ nhẹ lên lưng tôi: “Khi nào con tan ca? Ba mẹ của mẹ muốn gặp con.” Đó là lần đầu tiên tôi gặp ông bà ngoại. Tôi bối rối, cũng căng thẳng vô cùng. Không hiểu vì sao sau bao năm xa cách, bà lại không nói gì với tôi, mà lập tức đưa tôi đến gặp ông bà. Cũng may, ông bà ngoại so với mẹ thì ấm áp hơn nhiều. Họ nắm tay tôi, khen tôi trông hệt như mẹ hồi trẻ. Sau vài câu chuyện phiếm, ông ngoại nói: “Nghe mẹ con nói, con đang làm ở KFC à? Công việc đó không lâu dài đâu, ta có người bạn mở nhà máy ở Chiết Giang, hay là con đến đó làm?” Mẹ vẫn im lặng nãy giờ bỗng lên tiếng: “Không có bằng cấp, ở Thượng Hải con chẳng thể làm nên trò trống gì đâu.” Bà nhíu mày: “Từ nhỏ con đã không lanh lợi, cuối cùng cũng chỉ có số làm việc nặng thôi. Đi Chiết Giang là lựa chọn tốt nhất với con rồi.”